1
Bạn cần hỗ trợ?

Bình luận Modular Là Gì – Modular Nghĩa Tiếng Việt Là Gì

Đánh giá Modular Là Gì – Modular Nghĩa Tiếng Việt Là Gì là chủ đề trong bài viết hiện tại của Mỹ phẩm Nga Hàn. Đọc bài viết để biết đầy đủ nhé.

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Modular là gì

*
*
*

modular

*

modular tính chất môđun, môđun tính
đồng dưmodular arithmetic: số học đồng dưkhối kết cấumôđuncomposition modular grid: lưới tổ hợp môđunmodular axis: trục môđunmodular basic coordinating: kích thước chính điều hợp môđunmodular brick: gạch (đảm bảo) môđunmodular building unit: cấu kiện nhà theo môđunmodular circuit: mạch môđunmodular component: thành phần Môđunmodular conception: nguyên lý cấu trúc môđunmodular condenser: bình ngưng môđunmodular construction: xây dựng theo môđunmodular construction: chế tạo theo kiểu môđunmodular coordinating: sự điều hợp môđunmodular coordinating height of floor: chiều cao phối hợp môđun của tầng nhàmodular coordinating height of storey: chiều cao phối hợp môđun của tầng nhàmodular coordinating line: đường điều hợp môđunmodular coordinating space: khoảng điều hợp môđunmodular coordination: sự phối hợp theo môđunmodular coordination: sự điều hợp môđunmodular coordination pitch: khoảng độ ngang điều hợp môđunmodular coordination plane: mặt phẳng điều hợp môđunmodular critical coordinating dimension: kích thước tới hạn điều hợp môđunmodular design: thiết kế theo môđunmodular design: sự thiết kế theo môđunmodular design method: phương pháp thiết kế theo môđunmodular dimension: kích thước môđunmodular dimension range: sự phân cấp kích thước môđunmodular dimension range: dãy kích thước môđunmodular dimensional coordination: sự môđun hóa kích thướcmodular dimensional coordination: sự điều hợp kích thước môđunmodular dimensional series: dãy môđun kích thướcmodular element: chi tiết theo hệ môđunmodular element: bộ phận theo hệ môđunmodular grid: lưới môđunmodular house: nhà xây dựng theo môđunmodular input-output system-MIOS: môđun đầu vào đầu ramodular line: đường trục môđunmodular programming: lập chương trình theo môđunmodular size: kích thước theo môđunmodular structure: cấu trúc môđunmodular unit: cấu kiện theo môđunmodular unit: môđun đơn vịmodular unit: gạch papanh theo môđunmodular zero dimension: kích thước môđun zeromodular zero dimension: kích thước môđun khôngnominal modular dimension: kích thước môđun danh nghĩapositioning relative to modular reference axis: sự lập quan hệ (tương quan) với trục định vị môđunpreferable modular dimension: kích thước môđun ưu tiênspace modular grid: lưới môđun không gianthree-dimensional system of modular planes: hệ không gian các mặt phẳng môđunLĩnh vực: toán & tinmođulaelliptic modular function: hàm mođula ellipticelliptic modular function: hàm mođula elipticmodular form: dạng mođulamodular function: hàm mođulamodular group: nhóm mođulamodular invariant: bất biến mođulamodular lattice: dàn mođulamodular space: không gian mođulamodular surface: mặt mođulamodular system: hệ mođulatheo mô đunmodular programming: lập trình theo mô đunelliptic modular functionhàm modula elipticmodular air strutthanh tự cân bằng (treo)modular arithmeticsố học mođulomodular arrangementsự bố cục thành khốimodular brickgạch đảm bảo mô đunmodular circuitmạch biến điệumodular circuitmạch lắp rápmodular compilationsự biên dịch theo khốimodular compilationsự biên dịch theo modulemodular condenserbình ngưng (dạng) khốimodular condenserbình ngưng blốcmodular condenserbình ngưng dạng khốimôđunmodular constructioncấu tạo định hình

Xem thêm: Adobe Xd Là Gì – Giới Thiệu Nhanh Về Adobe Xd

*

*

Xem thêm: Sáp Ong Là Gì – Công Dụng Sáp Ong, Mua Sáp Ong Ở Đâu

*

adj.

constructed with standardized units or dimensions allowing flexibility and variety in use

modular furniture

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Bạn thấy bài viết thế nào?