Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /home/myphamngahan.com/public_html/wp-includes/post-template.php on line 293

Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /home/myphamngahan.com/public_html/wp-includes/post-template.php on line 293
1
Bạn cần hỗ trợ?

Nhận xét Deprecated Là Gì – Java — @deprecated Vs @deprecated

Nhận xét Deprecated Là Gì – Java — @deprecated Vs @deprecated là chủ đề trong nội dung hôm nay của Mỹ phẩm Nga Hàn. Tham khảo content để biết chi tiết nhé.

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge.

Bạn đang xem: Deprecated là gì

Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Xem thêm: Cách Sửa Lỗi Spelling And Grammar Check Is Complete, Cách Tắt Kiểm Tra Chính Tả Trong Word

Had they not given such a service, they would have disappeared long ago and their forcible removal is to be deprecated.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
However, that does not stop me making the point that drafting legislation in such a manner is to be deprecated.
One might rather say he deprecated it as being ill-advised and hasty, regretting that it should now be introduced.
I have expressly deprecated any suggestion that any of the firms made certain demands because of political reasons.
If that is the attitude of those responsible for supplying standby vessels offshore, it should be deprecated.
All this is to be deprecated, even if one is going to save a matter of hours on a trans-continental flight.
Is it not the case that progressive opinion in this country strongly deprecates this type of victimisation?
I think the ingratitude of some of those whom he placed in that fortunate position is very much to be deprecated.
I have all along deprecated the use of exaggerated language or florid phrases from the lips of temperance reformers.
Comparisons have been deprecated, but the whole of our naval preparations depend on comparisons with other countries.

*

*

*

*

Thêm đặc tính hữu ích của Cambridge Dictionary vào trang mạng của bạn sử dụng tiện ích khung tìm kiếm miễn phí của chúng tôi.

Xem thêm: Bds Là Gì – Phân Loại Bds Cần Nắm Rõ

Tìm kiếm ứng dụng từ điển của chúng tôi ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn không bao giờ trôi mất từ một lần nữa.
Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập Cambridge English Cambridge University Press Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
/displayLoginPopup #notifications message #secondaryButtonUrl secondaryButtonLabel /secondaryButtonUrl #dismissable closeMessage /dismissable /notifications

Chuyên mục: Hỏi Đáp